0969.627.668
0969.627.668
PHIÊN BẢN
NAVARA E
625,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/dsada(Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
NAVARA EL
679,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực dsadsa: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 1cầu / 2WD
  • Hộp số: Số tự động 7 cấp / 7AT
NAVARA SL A-IVI
725,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
NAVARA VL
835,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay
NAVARA EL A-IVI
679,000,000 VNĐ
  • Màn hình giải trí cảm ứng (AVN)
  • Camera lùi quan sát phía sau xe
  • Màn hình kết nối điện thoại thông minh
  • La-zăng đúc hợp kim kích thước 18 inch
  • Giá nóc thể thao cá tinh
NAVARA VL A-IVI
835,000,000 VNĐ
  • Cản trước mạnh mẽ
  • Decal bên thân xe
  • Camera hành trình với kết nối wifi
  • Màn hình kết nối điện thoại thông minh
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
Nissan Navara 1
Nissan Navara 2
THIẾT KẾ NỘI THẤT

Với hoàng loạt trang bị sang trọng và mạnh mẽ, NP300 Navara mang đến cho bạn trải nghiệm của dòng xe bán tải cao cấp.

Nissan Navara 3
TIỆN NGHI

Bạn sẽ thấy thoải mái bất ngờ với độ rộng từ các hàng ghế bắt đầu từ ghế lái bảo vệ cột sống, điều hoà tự động 2 vùng độc…

Nissan Navara 4
CÔNG NGHỆ

Giữ kiểm soát ơ mọi nơi. Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm cung cấp sự tiện lợi của việc không phải tìm chìa khóa,với các nút…

Nissan Navara 5
NGĂN ĐỰNG ĐỒ

Giữ những đồ dùng cần thiết với các ngăn chứa đồ bên trong của Navara. Sự tiện lợi đã được thiết kế để có chỗ cho mọi thứ công cụ…

VIDEO
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Tên động cơYD25 (High)YD25 (Mid)YD25 (High)YD25 (Mid)
Loại động cơDOHC, 2.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, ống phân phối chung với Turbo VGS
Dung tích xy lanh (cc)2.488
Hành trình pít-tông (mm)89 x 100
Công suất cực đại (Hp/rpm)188/ 3600161/ 3600188/ 3600161/ 3600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)450/ 2000403/ 2000450/ 2000403/ 2000
Tỷ số nén15:1
Loại nhiên liệuDiesel
Dung tích bình nhiên liệu (l)80
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Loại truyền độngSố tự động 7 cấp với chế độ chuyển số taySố sàn 6 cấpSố tự động 7 cấp với chế độ chuyển số taySố tự động 7 cấp với chế độ chuyển số taySố tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
Hệ thống truyền động2 cầu bán thời gian với nút chuyển cầu điện tử (Shift-on-the-fly)1 cầu2 cầu bán thời gian với nút chuyển cầu điện tử (Shift-on-the-fly)1 cầu
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Tang trống
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Hệ thống treoTrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
SauLo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấnHệ thống treo sau đa điểmLo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấnHệ thống treo sau đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)
Chu trình đô thị (l/100km)10.519.849.61Không có thông tin
Chu trình ngoài đô thị (l/100km)6.736.766.35
Chu trình kết hợp (l/100km)8.127.97.55
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Kích thước mâm xeMâm đúc 18 inchMâm đúc 16 inchMâm đúc 18 inchMâm đúc 16 inch
Kích thước lốp255/60R18205R16255/70R16255/60R18255/70R16
Lốp dự phòngMâm đúcMâm thépMâm đúcMâm thép
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 4WD PREMIUM (EL)
Chiều dài tổng thể (mm)5255
Chiều rộng tổng thể (mm)1850
Chiều cao tổng thể184018101780179518401795
Chiều dài cơ sở (mm)3150
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm)1570/15701550/15501570/1570
Chiều dài tổng thể thùng xe (mm)1503147515031475
Chiều rộng tổng thể thùng xe (mm)1560148515601485
Chiều cao tổng thể thùng xe (mm)474470474470
Khoảng sáng gầm xe (mm)230215225230225
Trọng lượng không tải (kg)197019221798187019701870
Trọng lượng toàn tải (kg)2910
Số chỗ ngồi5
Góc thoát trước (độ)32.431.33332.433
Góc thoát sau (độ)26.725.52626.726
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Khả năng kéo (kg)30002000Không3000Không
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống kiểm soát cân bằng độngKhôngKhôngKhông
Hệ thống hạn chế trơn trượt cho vi saiKhôngKhôngKhông
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngKhôngKhông
Tính năng kiểm soát đổ đèoKhôngKhôngKhông
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánhKhôngKhông
Túi khí người lái
Túi khí người ngồi bên
Dây đai an toàn đa điểm trướcCó. Với với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Dây đai an toàn đa điểm sauCó. Với với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Thiết bị báo động chống trộmKhông
Thanh gia cường tại tất cả các cửa
Cấu trúc Zone Body
Hệ thống kiểm soát hành trìnhKhôngKhông
Khóa trẻ em tại cửa sau
Camera lùiKhông
Chế độ mở cửa với nút bấm (bên người lái)KhôngKhông
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Màn hình hiển thị đa chức năngMàn hình màu hiệu ứng 3DMàn hình đen trắngMàn hình tiêu chuẩnMàn hình kết nối điện thoại thông minh
Camera hành trình với kết nối wifiKhông
Vô lăngLoại3 chấu, bọc da, màu đen3 chấu, urethane, màu đen3 chấu, bọc da, màu đen3 chấu, urethane, màu đen
Nút điều chỉnh âm thanhKhôngKhông
Nút điều chỉnh hệ thống kiểm soát hành trìnhKhôngKhông
Nút nghe điện thoại rảnh tayKhôngKhông
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự động với la bànChống chói chỉnh tayChống chói tự động với la bànChống chói chỉnh tay
GhếGhế láiChỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ (NASA)Chỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ (NASA)Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bênChỉnh tay 4 hướng
Ghế sauSàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Chất liệu ghếDaNỉDaNỉ
Hệ thống âm thanhMàn hình màu 5 inch; 6 loa; MP3, AUX, USB, BluetoothMàn hình đen trắng; 2 DIN; 6 loa; MP3, AUX, USBMàn hình màu 5 inch; 6 loa; MP3, AUX, USB, BluetoothMàn hình đen trắng; 2 DIN; 6 loa; MP3, AUX, USB
Cửa sổ phía người lái chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Điều hòaTự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩnChỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩnChỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩnChỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩnTự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩnChỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩn
Hệ thống thông gió cho hàng ghế sau
Nút khởi động/tắt động cơKhôngKhôngKhông
Tay nắm cửa trong xeMạ crômMàu đenMạ crôm
Số lượng nguồn cắm điện trong xe3
Hộc đựng găng tay
Hộc đựng đồ trên trầnHộp đựng kính với đèn trần và microHộp đựng kính với đèn trầnHộp đựng kính với đèn trần và microHộp đựng kính với đèn trần
Đèn trên trần tại ghế sau
Tấm chắn nắng phía trướcPhía người láiCó. Tích hợp gương soiCó. Không tích hợp gương soi

Có. Tích hợp gương soi

Phía người ngồi bênCó. Tích hợp gương soiCó. Không tích hợp gương soiCó. Tích hợp gương soiCó. Tích hợp gương soi
Tên xe2.5 AT 4WD (VL)2.5 MT 4WD (SL)2.5 MT 2WD (E)2.5 AT 2WD (EL)2.5 AT 4WD PREMIUM (VL)2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Gương chiếu hậu ngoài xeMàuMạ crôm
Gập điệnKhông
Chỉnh điện
Tích hợp xi-nhan báo rẽKhông
Gạt mưa trướcGián đoạn 2 tốc độ với cảm biến tốc độ
Đèn trướcLED Projector Với chức năng tự động bật tắtHalogen. với chức năng tự động bật tắtHalogenLED Projector Với chức năng tự động bật tắtHalogen
Dải đèn LED chạy ban ngày tích hợp trên đènKhôngKhông
Cản trướcKhông
Đèn sương mù phía trước
Cụm đèn hậu LED (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ)
Bậc lên xuốngDạng thanh ngangDạng thanh ngang
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crôm với chức năng mở cửa bằng nút bấmMạ crômMạ crôm với chức năng mở cửa bằng nút bấmMạ crôm
Giá nócKhôngKhông
Cánh lướt gió sau
Nắp che động cơ
Sấy kính sau
SẢN PHẨM KHÁC
Nissan Sunny
Giá: Từ 488 Triệu
Nissan Terra
Giá: Từ 899 Triệu
Nissan X-Trail
Giá: Từ 839 Triệu
Close Menu
Thiết Kế Bởi Vĩnh XD