0969.627.668
0969.627.668
CHUYỂN ĐỘNG THÔNG MINH - KHẲNG ĐỊNH BẢN LĨNH
PHIÊN BẢN
TERRA 2.5L V 4WD 7AT
1,198,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 169/6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 241/4,000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống truyền động: 2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ
TERRA 2.5L E 2WD 7AT
948,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 169/6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 241/4,000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống truyền động: 1 cầu
TERRA 2.5L S 2WD 6MT
899,000,000 VNĐ
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 188/6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 450/2,000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống truyền động: 1 cầu
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
Nissan Terra 1
Nissan Terra 2
THÔNG MINH

Nissan Terra giúp bạn luôn theo dõi được các chỉ số áp suát lốp, hệ thống dẫn động 4x4, hay mức tiêu thụ nhiên liệu ngay trên hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến chỉ bằng việc chạm tay lên màn hình cảm ứng.

Nissan Terra 3
TIỆN NGHI ĐẲNG CẤP

Hệ thống điều hòa tự động, 2 vùng độc lập với quạt gió cho hàng ghế sau.
Không phải rời khỏi chỗ ngồi của người lái để gập hàng ghế sau, bạn chỉ cần thao tác đơn giản bằng việc nhấn nút

Nissan Terra 4
KHÔNG GIAN RỘNG RÃI

Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người, nhưng nội thất với thiết kế thông minh của Terra có thể thỏa mãn những khách hàng khó tính nhất.

Nissan Terra 5
THIẾT KẾ LINH HOẠT

Với khả năng gập 60:40 cho hàng ghế thứ hai và 50:50 với hàng ghế thứ ba, bạn có rất nhiều lựa chọn cho việc sắp xếp hành lý. Nếu cần thêm không gian? Đơn giản là bạn gập toàn bộ hàng ghế sau để được dung tích chứa đồ lớn nhất.

VIDEO
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Mã động cơ / Engine Code QR25YD25
Loại động cơ / Engine Type 4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Dung tích xy-lanh / Displacementcc2,488
Hành trình pít-tông / Bore x strokemm89×100
Công suất cực đại / Max. powerHP/rpm169 / 6,000188 / 6,000
Mô-men xoắn cực đại / Max. torqueNm/rpm241 / 4,000450 / 2,000
Loại nhiên liệu / Fuel Type Xăng / PetrolDầu / Diesel
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel System Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm / Intake manifold/multi-pointHệ thống phun nhiên liệu trực tiếp / Direct Injection
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacityL78
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level Euro 4

 

PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Hộp số / Transmission Type Số tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual ModeSố sàn 6 cấp / 6-Speed MT
Hệ thống truyền động / Drive System 2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch1 cầu / 2WD1 cầu / 2WD
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Phanh / BrakesTrước / FrontPhanh đĩa / Disc
Sau / RearPhanh tang trống / Drum

 

PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Hệ Thống Treo / SuspensionTrước / FrontĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
Sau / Rear5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radiusm5.7
Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential Lock Có / WithKhông / Without
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel ConsumptionTrong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km)11.9612.088.95
Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km)7.887.616.10
Kết hợp / Combination (L/100km)9.429.287.15
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Kích thước lốp xe / Tire size 255 / 60 R18255 / 65 R17
Kích thước mâm xe / Wheels size 18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels

 

PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H)mm4,895 x 1,865 x 1,835
Chiều dài cơ sở / Wheelbasemm2,850
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear)mm1,565/1,570
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearancemm225
Trọng lượng không tải / Curb weightkg2,0011,8802,012
Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure 32˚ / 37˚
Số chỗ ngồi / Seating capacity 7 chỗ / 7-Seater



PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Túi khí / Airbags 6 túi khí / airbags2 túi khí / 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With
Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
 Có / WithKhông / Without
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC) Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSDKhông / Without
Dây đai an toàn / SeatbeltsHàng ghế trước / Front row3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / WithKhông / Without
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / WithKhông / Without
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / WithKhông / Without
Camera lùi / Rear view Camera Có / WithKhông / Without
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có / WithKhông / Without
Camera hành trình / Driving Video Recorder Có / WithKhông / Without
Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure Warning Có / WithKhông / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot Warning Có / WithKhông / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object Detection Có / WithKhông / Without
Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft System Có / With

 

PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engine Có / WithKhông / Without
Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument Panels Đo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT DisplayĐo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
Hệ thống lái / Steering SystemLoại tay lái / Steering TypeTay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
Vô lăng / Steering WheelBọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering SwitchesKhông / Without
Ghế ngồi / SeatGhế lái / DriverChỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
Ghế hành khách trước / Front passenger4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
Hàng ghế thứ 2 / 2nd rowGập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
Hàng ghế thứ 3 / 3rd rowGập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
Chất liệu / MaterialDa, màu nâu / Brown LeatherNỉ, màu đen / Black Knit-Type FabricNỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
Tấm chắn nắng / Sun visorPhía người lái / DriverTấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
Phía người ngồi bên / PassengerTấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview Mirror Tự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitorChống chói chỉnh tay / Manual dimming
Hệ thống âm thanh / AudioLoa / speaker6 loa / 6 speakers
Màn hình / DisplayMàn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning System Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear CoolerChỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
Tay nắm cửa trong xe / Inside Door Handle Crôm / Chrome
Cửa sổ điện / Power windorsTrước / FrontCó / With
Sau / RearCó / With
Đèn nội thất / Room Lighting Có. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room Lighting Có / With
Hộc đựng đồ / Console box Có / With
Hộc đựng găng tay / Glove box Có / With
Hộc đựng cốc / Bottle Holder 2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket 12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail Gate Có / WithKhông / Without

 

PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Đèn pha / Headlamps LED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position LampLED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL) Có / WithKhông / Without
Đèn sương mù / Front Fog Lamps Có. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
Gạt mưa / WiperTrước / FrontGián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
Sau / RearCó / With
Cản / BumperTrước / FrontMàu thân xe / Body Color
Sau / RearMàu thân xe / Body Color
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door Mirror Màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust FunctionsMàu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door Handles Mạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key SwitchMạ crôm / Chrome Grip
Bậc lên xuống / Side Step Có / With
Giá nóc / Roof rail Có / With
Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp Dạng LED / LED type
Cụm đèn hậu LED / Rear Combination Lamp Có / With
SẢN PHẨM KHÁC
Nissan Navara
Giá: Từ 679 Triệu
Nissan Sunny
Giá: Từ 488 Triệu
Nissan X-Trail
Giá: Từ 839 Triệu
Close Menu
Thiết Kế Bởi Vĩnh XD